Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残奥会

Phồn thể: [殘奧會]
Cán Àohuì
Nghĩa tiếng ViệtThế vận hội Paralympic
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Thế vận hội Paralympic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập