Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病残

Phồn thể: [病殘]
bìngcán
Nghĩa tiếng Việtbị ốm hoặc tàn tật; người tàn tật; sự tàn tật
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị ốm hoặc tàn tật
  2. 2 người tàn tật
  3. 3 sự tàn tật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập