Từ ghép
病残
Phồn thể: [病殘]Nghĩa
- 1 bị ốm hoặc tàn tật
- 2 người tàn tật
- 3 sự tàn tật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.