Chữ đơn
途
Nghĩa tiếng Việtcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 长途[長途][trường đồ]Cấp: HSK 5đường dài
- 前途[tiền đồ]Cấp: HSK 5triển vọng; tương lai; chặng đường
- 用途[dụng đồ]Cấp: HSK 5công dụng; ứng dụng
- 旅途[lữ đồ]Cấp: HSK 6hành trình; chuyến đi
- 途径[途徑][đồ kính]Cấp: HSK 6cách; phương pháp; kênh
- 路途[lộ đồ]Cấp: HSK 7–9(nghĩa đen và nghĩa bóng) con đường; lối đi
- 沿途[duyên đồ]Cấp: HSK 7–9dọc hai bên đường; dọc đường
- 中途[trung đồ]Cấp: HSK 7–9giữa chừng
- 半途而废[半途而廢][bán đồ nhi phế]Cấp: HSK 7–9bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 半途nửa đường; giữa chừng
- 归途[歸途]đường về; hành trình về nhà
- 命途con đường đời; số phận