Cấp: HSK 4Từ ghép
证明
Phồn thể: [證明]Nghĩa tiếng Việtbằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân
Âm Hán Việtchứng minh
- 2 chữ
- 15 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 bằng chứng
- 2 chứng chỉ
- 3 giấy tờ tùy thân
- 4 lời chứng thực
- 5 chứng minh
- 6 làm chứng
- 7 xác nhận tính đúng đắn của
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 证明力[證明力]giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan
- 证明书[證明書]giấy chứng nhận
- 出生证明[出生證明]giấy khai sinh
- 身份证明[身份證明]thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân
- 以资证明[以資證明]để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)
- 证明完毕[證明完畢]đpcm; kết thúc chứng minh (toán học)
- 证明文件[證明文件]giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu
- 出生证明书[出生證明書]giấy khai sinh
- 宣誓供词证明[宣誓供詞證明](pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai
- 外国人居住证明[外國人居住證明]giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này