Từ ghép
证明力
Phồn thể: [證明力]Nghĩa tiếng Việtgiá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan
- 3 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giá trị chứng cứ
- 2 sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý
- 3 mức độ liên quan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.