Từ ghép
外国人居住证明
Phồn thể: [外國人居住證明]Nghĩa
- 1 giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 居cư trú; ở (một vị trí nhất định); tích trữTrang chữ →
- 住[trú]sống; ở; lưu lạiTrang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →