Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外国人居住证明

Phồn thể: [外國人居住證明]
wàiguórénjūzhùzhèngmíng
Nghĩa tiếng Việtgiấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
  • 7 chữ
  • 45 nét