Houzii
← Từ điển
Từ ghép

证明文件

Phồn thể: [證明文件]
zhèngmíngwénjiàn
Nghĩa tiếng Việtgiấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa