Từ ghép
证明文件
Phồn thể: [證明文件]Nghĩa
- 1 giấy tờ chứng minh
- 2 bằng chứng tài liệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.