Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以资证明

Phồn thể: [以資證明]
yǐzīzhèngmíng
Nghĩa tiếng Việtđể hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét