Houzii
← Từ điển
Từ ghép

证明完毕

Phồn thể: [證明完畢]
zhèngmíngwánbì
Nghĩa tiếng Việtđpcm; kết thúc chứng minh (toán học)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa