Từ ghép
宣誓供词证明
Phồn thể: [宣誓供詞證明]Nghĩa
- 1 (pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宣tuyên bố (công khai); thông báoTrang chữ →
- 誓lời thề; lời hứa; thềTrang chữ →
- 供bày (đồ cúng); (dạng kết hợp) lễ vật; thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1])Trang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →