Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宣誓供词证明

Phồn thể: [宣誓供詞證明]
xuānshìgòngcízhèngmíng
Nghĩa tiếng Việt(pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai
  • 6 chữ
  • 53 nét