死胡同Từ ghép死胡同sǐhútòngNghĩa tiếng Việtngõ cụt; hẻm cụt3 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngõ cụt2 hẻm cụtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →同xem 胡同 (hútòng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →