Houzii
← Từ điển
Từ ghép

负增长

Phồn thể: [負增長]
fùzēngzhǎng
Nghĩa tiếng Việttăng trưởng âm; suy thoái kinh tế
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tăng trưởng âm
  2. 2 suy thoái kinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập