Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pàn

盼

Nghĩahy vọng; mong mỏi; mong chờ
Bộ thủ目
Âm Hán Việtphán
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pànÂm Hán Việt: phánhy vọng; mong mỏi; mong chờ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 目 + 分

  • Phần chỉ nghĩa: 目
  • Phần chỉ âm: 分

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.