Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

左顾右盼

Phồn thể: [左顧右盼]
zuǒgùyòupàn
Nghĩa tiếng Việtliếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
Âm Hán Việttả cố hữu phán
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập