Cấp: HSK 5Từ ghép
分布
Phồn thể: [分佈]Nghĩa tiếng Việtphân tán; phân phối; được phân bố (trên một khu vực, v.v.)
Âm Hán Việtphân bố
- 2 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân tán
- 2 phân phối
- 3 được phân bố (trên một khu vực, v.v.)
- 4 phân bố (thống kê, địa lý)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分布式[分佈式]phân bố
- 分布图[分佈圖]biểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; sơ đồ tần suất
- 分布图[分布圖]biểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; lược đồ phân phối
- 泊松分布[泊松分佈]phân phối Poisson (trong thống kê)
- 常态分布[常態分佈]phân phối chuẩn (trong thống kê)
- 常态分布[常態分布]phân phối chuẩn (trong thống kê)
- 分布控制[分佈控制]điều khiển phân tán
- 频数分布[頻數分佈]phân bố tần suất
- 正态分布[正態分布](toán) phân phối chuẩn; phân phối Gauss
- 分布式环境[分佈式環境]môi trường phân tán (tin học)
- 分布式结构[分佈式結構]kiến trúc phân tán
- 分布式网络[分佈式網絡]mạng phân tán
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này