Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

分布图

Phồn thể: [分佈圖]
fēnbùtú
Nghĩa tiếng Việtbiểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; sơ đồ tần suất
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biểu đồ phân tán
  2. 2 biểu đồ phân bố
  3. 3 sơ đồ tần suất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

分布图

Phồn thể: [分布圖]
fēnbùtú
Nghĩa tiếng Việtbiểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; lược đồ phân phối
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biểu đồ phân tán
  2. 2 biểu đồ phân bố
  3. 3 lược đồ phân phối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập