Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正态分布

Phồn thể: [正態分布]
zhèngtàifēnbù
Nghĩa tiếng Việt(toán) phân phối chuẩn; phân phối Gauss
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa