Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

辞呈

Phồn thể: [辭呈]
cíchéng
Nghĩa tiếng Việtđơn từ chức (bằng văn bản)
Âm Hán Việttừ trình
  • 2 chữ
  • 20 nét