Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

推辞

Phồn thể: [推辭]
tuīcí
Nghĩa tiếng Việttừ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)
Âm Hán Việtsuy từ
  • 2 chữ
  • 24 nét