Từ ghép
裸机
Phồn thể: [裸機]Nghĩa tiếng Việtthiết bị chỉ có phần cứng; máy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khác; điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiết bị chỉ có phần cứng
- 2 máy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khác
- 3 điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.