Từ ghép
裸贷
Phồn thể: [裸貸]Nghĩa tiếng Việtkhoản vay không có bảo đảm; vay không có tài sản thế chấp
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 khoản vay không có bảo đảm; vay không có tài sản thế chấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.