Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裸裎

luǒchéng
Nghĩa tiếng Việttrở nên khỏa thân; cởi đồ; lộ cơ thể
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trở nên khỏa thân
  2. 2 cởi đồ
  3. 3 lộ cơ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập