Từ ghép
不要在一棵树上吊死
Phồn thể: [不要在一棵樹上吊死]Nghĩa tiếng Việtđừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ); có nhiều hơn một cách để làm việc đó
- 9 chữ
- 56 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ)
- 2 có nhiều hơn một cách để làm việc đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 棵[quả]lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.Trang chữ →
- 树[thụ]cây; trồng; triển khaiTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 吊[điếu]treo; treo lên; treo ngườiTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →