Chữ Hán
吊
Nghĩatreo; treo lên; treo người; một xâu tiền 100 đồng (cổ); thương tiếc; chia buồn
Bộ thủ口
Âm Hán Việtđiếu
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: điếutreo; treo lên; treo người
- Chưa có âm thanhmột xâu tiền 100 đồng (cổ); thương tiếc; chia buồn
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 巾
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.