Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
吊
Nghĩa tiếng Việttreo; treo lên; treo người
Âm Hán Việtđiếu
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 treo
- 2 treo lên
- 3 treo người
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吊销[吊銷][điếu tiu]Cấp: HSK 7–9đình chỉ (một thỏa thuận); thu hồi
- 提心吊胆[提心吊膽][đề tâm điếu đảm]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng
- 吊车[吊車]máy trục; cần cẩu; thang máy
- 吊窗cửa sổ trượt
- 吊床võng
- 吊打treo ai đó lên và đánh; (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ; hoàn toàn chiếm ưu thế
- 吊带[吊帶]dây đeo; nịt tất; dây đeo vai
- 吊灯[吊燈]đèn treo
- 吊斗(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới; dòng xe cáp, gầu cáp treo
- 吊伐[弔伐]an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (viết tắt của 吊民伐罪 (diàomínfázuì))
- 吊杆cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
- 吊杠[吊槓]xà treo (thể dục dụng cụ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này