Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
diào

吊

Nghĩa tiếng Việttreo; treo lên; treo người
Âm Hán Việtđiếu
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 treo
  2. 2 treo lên
  3. 3 treo người

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
diào

吊

Phồn thể: [弔]
Nghĩa tiếng Việtmột xâu tiền 100 đồng (cổ); thương tiếc; chia buồn
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa