Từ ghép
吊打
Nghĩa tiếng Việttreo ai đó lên và đánh; (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ; hoàn toàn chiếm ưu thế
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 treo ai đó lên và đánh
- 2 (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ
- 3 hoàn toàn chiếm ưu thế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.