吊窗Từ ghép吊窗diàochuāngNghĩa tiếng Việtcửa sổ trượt2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cửa sổ trượtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吊[điếu]treo; treo lên; treo ngườiTrang chữ →窗[song]biến thể cũ của 窗 (chuāng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →