Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊伐

Phồn thể: [弔伐]
diàofá
Nghĩa tiếng Việtan ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (viết tắt của 吊民伐罪 (diàomínfázuì))
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (viết tắt của 吊民伐罪 (diàomínfázuì))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập