Từ ghép
吊斗
Nghĩa tiếng Việt(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới; dòng xe cáp, gầu cáp treo
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới
- 2 dòng xe cáp, gầu cáp treo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.