Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊杠

Phồn thể: [吊槓]
diàogàng
Nghĩa tiếng Việtxà treo (thể dục dụng cụ)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xà treo (thể dục dụng cụ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập