Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塌棵菜

tākēcài
Nghĩa tiếng ViệtBrassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa