Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圆白菜

Phồn thể: [圓白菜]
yuánbáicài
Nghĩa tiếng Việtbắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)
  • 3 chữ
  • 26 nét