Từ ghép
萝卜白菜,各有所爱
Phồn thể: [蘿蔔白菜,各有所愛]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) sở thích mỗi người mỗi khác; mỗi người một ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 萝củ cảiTrang chữ →
- 卜dùng trong 萝卜 (luóbo)Trang chữ →
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 菜[thái]rau; món ăn, thức ănTrang chữ →
- 各[các]mỗi; từngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →
- 爱[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)Trang chữ →