Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菠菜

bōcài
Nghĩa tiếng Việtcải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵 (kē)); (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩 (bócǎi))
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵 (kē))
  2. 2 (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩 (bócǎi))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập