Houzii
← Từ điển
Từ ghép

A菜

Acài
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) rau A, hay xà lách Đài Loan (Lactuca sativa var. sativa) (từ tiếng Đài Loan 萵仔菜, phát âm Tai-lo [ue-á-tshài] hoặc [e-á-tshài])
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) rau A, hay xà lách Đài Loan (Lactuca sativa var. sativa) (từ tiếng Đài Loan 萵仔菜, phát âm Tai-lo [ue-á-tshài] hoặc [e-á-tshài])

Tra cứu mở rộng & Luyện tập