Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菜刀

càidāo
Nghĩa tiếng Việtdao thái rau; dao làm bếp; dao phay
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dao thái rau
  2. 2 dao làm bếp
  3. 3 dao phay
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập