Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

小菜一碟

xiǎocàiyìdié
Nghĩa tiếng Việtmón khai vị nhỏ; dễ ợt; rất dễ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa