Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二皇帝

èrhuángdì
Nghĩa tiếng Việthoàng đế thứ hai của một triều đại
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hoàng đế thứ hai của một triều đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập