Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小皇帝

xiǎohuángdì
Nghĩa tiếng Việtvua nhỏ; (nghĩa bóng) đứa trẻ hư; chàng trai được chiều chuộng
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vua nhỏ
  2. 2 (nghĩa bóng) đứa trẻ hư
  3. 3 chàng trai được chiều chuộng
  4. 4 con một được nuông chiều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập