Cấp: HSK 7–9Từ ghép
帝国
Phồn thể: [帝國]Nghĩa
- 1 đế quốc
- 2 thuộc về đế quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奥匈帝国[奧匈帝國]Đế quốc Áo-Hung 1867-1918
- 大韩帝国[大韓帝國]Đế quốc Đại Hàn, từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897 đến khi bị Nhật Bản sáp nhập năm 1910
- 大清帝国[大清帝國]Đế quốc Đại Thanh (1644-1911)
- 大英帝国[大英帝國]Đế quốc Anh
- 帝国大厦[帝國大廈]Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)
- 帝国主义[帝國主義]chủ nghĩa đế quốc
- 第三帝国[第三帝國]Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)
- 黑客帝国[黑客帝國]The Matrix (phim 1999)
- 罗马帝国[羅馬帝國]Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)
- 奥斯曼帝国[奧斯曼帝國]Đế chế Ottoman
- 东罗马帝国[東羅馬帝國]Đế quốc La Mã Đông hoặc Byzantine (395-1453)
- 俄罗斯帝国[俄羅斯帝國]Đế quốc Nga (1546-1917)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ