Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帝国大厦

Phồn thể: [帝國大廈]
Dìguó Dàshà
Nghĩa tiếng ViệtTòa nhà Empire State (Thành phố New York)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập