Từ ghép
第三帝国
Phồn thể: [第三帝國]Nghĩa
- 1 Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.