Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第三帝国

Phồn thể: [第三帝國]
Dìsān Dìguó
Nghĩa tiếng ViệtĐệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập