Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大清帝国

Phồn thể: [大清帝國]
Dà Qīng Dìguó
Nghĩa tiếng ViệtĐế quốc Đại Thanh (1644-1911)
  • 4 chữ
  • 31 nét