Từ ghép
俄罗斯帝国
Phồn thể: [俄羅斯帝國]Nghĩa
- 1 Đế quốc Nga (1546-1917)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.