Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dì

缔

Nghĩakết chặt; kết nối; thắt nút
Bộ thủ纟
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dìkết chặt; kết nối; thắt nút

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 帝

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 帝

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.