Chữ đơn
缔
Phồn thể: [締]Nghĩa tiếng Việtkết chặt; kết nối; thắt nút
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kết chặt
- 2 kết nối
- 3 thắt nút
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.