Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缔约方

Phồn thể: [締約方]
dìyuēfāng
Nghĩa tiếng Việtbên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v.
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập