Từ ghép
缔造者
Phồn thể: [締造者]Nghĩa tiếng Việtngười sáng lập (một công trình vĩ đại); người tạo ra
- 3 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người sáng lập (một công trình vĩ đại)
- 2 người tạo ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.