Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缔造者

Phồn thể: [締造者]
dìzàozhě
Nghĩa tiếng Việtngười sáng lập (một công trình vĩ đại); người tạo ra
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa