Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缔结

Phồn thể: [締結]
dìjié
Nghĩa tiếng Việtký kết (một thỏa thuận)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 ký kết (một thỏa thuận)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập