Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缔约国

Phồn thể: [締約國]
dìyuēguó
Nghĩa tiếng Việtquốc gia ký kết; các nước tham gia hiệp ước
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa