Từ ghép
缔约国
Phồn thể: [締約國]Nghĩa
- 1 quốc gia ký kết
- 2 các nước tham gia hiệp ước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.